| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tầm Vu | Các địa bàn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Tầm Vu | Các địa bàn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tầm Vu | Các địa bàn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tầm Vu | Các địa bàn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000 | 1.514.000 | 865.000 | 216.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 309.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Đường Nguyễn Thông - Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000 | 1.730.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Hết ranh trụ sở UBND xã Phước Tân Hưng (cũ) - Rạch Bà Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000 | 2.167.000 | 1.238.000 | 309.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827B Rạch Kỳ Son - đầu đường Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827 - Cầu Bình Cách |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827 - Cầu Bình Cách |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827B - Bến phà Bình Tịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã Tầm Vu |
ĐT 827D ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.485.000 | 1.739.000 | 994.000 | 248.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.550.000 | 2.485.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.169.000 | 818.000 | 467.000 | 116.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.336.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 nhánh rẽ trái, rẽ phải |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá) ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá) ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá) ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Cao Văn Lầu (Lò muối - Cống đá) ĐT 827 - Cống đá (tiếp giáp ĐT 827) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường chùa Tân Châu ĐT 827B- Ngã ba chùa Tân Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Dương Thị Hoa Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Dương Thị Hoa Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Dương Thị Hoa Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Dương Thị Hoa Vòng xoay xã Tầm Vu - đường Phan Văn Đạt (trường tiểu học Tầm Vu A) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000 | 2.778.000 | 1.587.000 | 396.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Cầu Thầy Sơn - Vòng xoay xã Tầm Vu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Vòng xoay xã Tầm Vu - Hết ranh Huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000 | 2.778.000 | 1.587.000 | 396.000 |