| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Cầu Chùa - đường Vành đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.485.000 | 1.739.000 | 994.000 | 248.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 ĐT 827 - Cầu Chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.550.000 | 2.485.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.169.000 | 818.000 | 467.000 | 116.000 |
| Xã Tầm Vu | Đường 30/4 Đường Vành đai - Ngã ba cầu Rạch Củi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.336.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |