Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Lập Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Lập, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 69 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Lập Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
67.000 46.000 26.000 6.000
Xã Tân Lập Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
97.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Lập Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
77.000 53.000 30.000 7.000
Xã Tân Lập Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
77.000 53.000 30.000 7.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
953.000 667.000 380.000 95.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.362.000 953.000 544.000 136.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.089.000 762.000 435.000 108.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
953.000 667.000 380.000 95.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
953.000 667.000 380.000 95.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.362.000 953.000 544.000 136.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.089.000 762.000 435.000 108.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
953.000 667.000 380.000 95.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.362.000 953.000 544.000 136.000
Xã Tân Lập Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.089.000 762.000 435.000 108.000
Xã Tân Lập ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
561.000 392.000 224.000 56.000
Xã Tân Lập ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
802.000 561.000 320.000 80.000
Xã Tân Lập ĐT 793
Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
641.000 448.000 256.000 64.000
Xã Tân Lập ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
999.000 699.000 399.000 99.000
Xã Tân Lập ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
561.000 392.000 224.000 56.000
Xã Tân Lập ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
802.000 561.000 320.000 80.000
Xã Tân Lập ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 999.000 571.000 142.000
Xã Tân Lập ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 999.000 571.000 142.000
Xã Tân Lập ĐT 797
ĐH 705 - ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
641.000 448.000 256.000 64.000
Xã Tân Lập ĐT 797
Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.142.000 799.000 456.000 113.000
Xã Tân Lập Đường bao quanh chợ Tân Lập Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000 353.000 201.000 50.000
Xã Tân Lập Đường bao quanh chợ Tân Lập Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
577.000 404.000 230.000 57.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 58.000 33.000 8.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 58.000 33.000 8.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
102.000 71.000 40.000 9.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
102.000 71.000 40.000 9.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
147.000 102.000 58.000 14.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
147.000 102.000 58.000 14.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
117.000 81.000 46.000 11.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
117.000 81.000 46.000 11.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
151.000 105.000 60.000 14.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
151.000 105.000 60.000 14.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
173.000 120.000 68.000 16.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
173.000 120.000 68.000 16.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Tân Lập Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
366.000 256.000 146.000 36.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?