| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000 | 256.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000 | 256.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 20.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 20.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000 | 561.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
915.000 | 640.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.369.000 | 958.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.308.000 | 915.000 | 523.000 | 130.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.956.000 | 1.369.000 | 782.000 | 195.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.046.000 | 732.000 | 418.000 | 104.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.564.000 | 1.095.000 | 625.000 | 156.000 |