| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000 | 3.290.000 | 1.880.000 | 470.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000 | 765.000 | 437.000 | 108.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 544.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.923.000 | 1.346.000 | 769.000 | 191.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.748.000 | 1.923.000 | 1.099.000 | 274.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.198.000 | 1.538.000 | 879.000 | 219.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.104.000 | 2.872.000 | 1.641.000 | 410.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Đông Thạnh kéo dài 200m về 02 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000 | 2.297.000 | 1.312.000 | 328.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Xã Tân Tập | ĐT.826C (HL 12) Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |