| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |