| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS ĐT 830 - Đường Huỳnh Văn Năm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường THCS Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 390, 482; TBĐ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tư Hưng ĐT 826C - đường Lê Văn Vui |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tư Hưng ĐT 826C - đường Lê Văn Vui |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tư Nữa - Sáu Bé ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Út Gân ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Út Gân ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Út Gân ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Trường tiểu học Đông Bình cũ- Cầu Ông Ba Đô (đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Cầu Bàu Le - Trường tiểu học Đông Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |