| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Khén Ông Hiếu Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Thị Lan ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Thị Lan ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Thị Lan ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Thị Lan ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Thị Lan ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Văn Vui ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Lê Văn Vui ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường liên xóm Ba Vui Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường liên xóm Ba Vui Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường liên xóm Ba Vui Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường liên xóm Ba Vui Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Miếu Bà Chúa Sứ ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường mới ấp Tân Thành ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường mới ấp Tân Thành ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường mới ấp Tân Thành ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường mới ấp Tân Thành ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000 | 715.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.460.000 | 1.022.000 | 584.000 | 146.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.168.000 | 817.000 | 467.000 | 116.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Văn Hào Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Vuông Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Vuông Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Vuông Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Vuông Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhà Vuông Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000 | 406.000 | 232.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
830.000 | 581.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
664.000 | 464.000 | 265.000 | 66.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
651.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000 | 520.000 | 297.000 | 74.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Từ Bến phà ngược về 500m (khu vực trung tâm xã) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phan Quốc Việt Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Rạch Chim Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Rạch Chim Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |