| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
651.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000 | 520.000 | 297.000 | 74.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Từ Bến phà ngược về 500m (khu vực trung tâm xã) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |