| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000 | 715.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.460.000 | 1.022.000 | 584.000 | 146.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nguyễn Thị Nga Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.168.000 | 817.000 | 467.000 | 116.000 |