| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000 | 2.105.000 | 1.203.000 | 300.000 |
| Xã Cần Giuộc | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000 | 10.525.000 | 6.014.000 | 1.503.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000 | 15.036.000 | 8.592.000 | 2.148.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000 | 12.028.000 | 6.873.000 | 1.718.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000 | 2.396.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000 | 2.396.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.841.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.787.000 | 2.650.000 | 1.514.000 | 378.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.890.000 | 3.423.000 | 1.956.000 | 489.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.890.000 | 3.423.000 | 1.956.000 | 489.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.841.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.410.000 | 3.787.000 | 2.164.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.328.000 | 3.029.000 | 1.731.000 | 432.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000 | 2.738.000 | 1.564.000 | 391.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000 | 2.738.000 | 1.564.000 | 391.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.104.000 | 1.472.000 | 841.000 | 210.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.416.000 | 3.091.000 | 1.766.000 | 441.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.320.000 | 7.224.000 | 4.128.000 | 1.032.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.256.000 | 5.779.000 | 3.302.000 | 825.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường 4 Thuần Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường 4 Thuần Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường 4 Thuần Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường 6 lớn Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường 6 lớn Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |