| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Qưới Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Ớn Đường Rạch Đình - Thửa đất số 706. tờ bản đồ số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bến Phà Tân Thanh cũ (đường <3m) ĐT 826C (đoạn bến phà Tân Thanh cũ) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường cặp bên Cây xăng Trần Vũ (đường <3m) ĐT 826C - Thửa đất số 336. tờ bản đồ số 155 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Chưởng Phước (>3m) ĐT 826C - chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Lá (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú ĐT 826C - chùa Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú ĐT 826C - chùa Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Long Phú Chùa Long Phú - Đường Ấp 2/6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh Đường Mỹ Lộc - Thửa đất số 272, TBĐ số 83 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đê bao sông Mồng Gà Đường Đê Trường Long - QL.50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |