| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hai Quang Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hai Quang Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hai Quang Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hai Tây (đường <3m) ĐT 826C - sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 390 Đường ĐT826C - Rạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 390 Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 390 Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 9 No Đường ĐT826C - Rạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 9 No Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm 9 No Đường ĐT826C - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm Bình Minh Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm Bình Minh Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm Bình Minh Đường ĐT826C - thửa đất số 896, tờ 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Hẻm ông Lâm - Sáu Sành Đường ĐT826C - thửa đất số 261, tờ 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Thinh Đường Bà Kiểu - cầu Trâm Bầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường kênh 13 Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường kênh 13 Đương Tổ 15 KP Phước Thuận - Sông Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kênh Tập Đoàn 2 Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kênh Tập Đoàn 2 Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kênh Tập Đoàn 2 Đường Tập Đoàn 2 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Khu phố 2-3 Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Khu phố 2-3 Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Khu phố 2-3 Đường Nguyễn An Ninh - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kim Định (đường >3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
812.000 | 568.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kim Định (đường >3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Kim Định (đường >3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
928.000 | 649.000 | 371.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường KP 3 QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường KP 3 QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường KP 3 QL 50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Cẩn QL 50 -Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Cẩn QL 50 -Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Hai Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Sáu Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Sáu Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Sáu Quốc lộ 50 - đường Lương Văn Tiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lê Văn Thuộc Kênh Đìa Dứa đến Thửa đất 1880, tờ 78 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường LH-01 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |