| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Mỹ Yên | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 830C Ranh xã Lương Hòa- ranh Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 830C Ranh xã Lương Hòa- ranh Thành phố Hồ Chí Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 830D QL 1A - ĐT 830C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.519.000 | 1.063.000 | 607.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 830D QL 1A - ĐT 830C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.170.000 | 1.519.000 | 868.000 | 217.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 830D QL 1A - ĐT 830C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.736.000 | 1.215.000 | 694.000 | 173.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.346.000 | 2.342.000 | 1.338.000 | 334.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 ĐT 835C - Cầu Long Khê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.933.000 | 2.053.000 | 1.173.000 | 293.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.780.000 | 3.346.000 | 1.912.000 | 478.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 ĐT 835C - Cầu Long Khê |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.190.000 | 2.933.000 | 1.676.000 | 419.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.824.000 | 2.676.000 | 1.529.000 | 382.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 ĐT 835C - Cầu Long Khê |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.352.000 | 2.346.000 | 1.340.000 | 335.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835B QL 1A - Ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835B QL 1A - Ranh xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835B QL 1A - Ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000 | 1.170.000 | 668.000 | 167.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835C Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835C Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835C Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 835C Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000 | 1.170.000 | 668.000 | 167.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường Bà Cua |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
994.000 | 695.000 | 397.000 | 99.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường Bà Cua |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.420.000 | 994.000 | 568.000 | 142.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường Bà Cua |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.136.000 | 795.000 | 454.000 | 113.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường Bà Cua |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.136.000 | 795.000 | 454.000 | 113.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
950.000 | 665.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000 | 519.000 | 296.000 | 74.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
994.000 | 695.000 | 397.000 | 99.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.420.000 | 994.000 | 568.000 | 142.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.136.000 | 795.000 | 454.000 | 113.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.136.000 | 795.000 | 454.000 | 113.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
833.000 | 583.000 | 333.000 | 83.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.380.000 | 966.000 | 552.000 | 138.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000 | 772.000 | 441.000 | 110.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.104.000 | 772.000 | 441.000 | 110.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Cầu Ông Thoàn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Cầu Ông Thoàn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường khu 2 ấp Chợ (xã Phước Lợi cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
945.000 | 661.000 | 378.000 | 94.000 |
| Xã Mỹ Yên | Đường khu 2 ấp Chợ (xã Phước Lợi cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 135.000 |