Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Mỹ Yên Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỹ Yên, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 127 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.528.000 5.269.000 3.011.000 752.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.069.000 4.248.000 2.427.000 606.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.665.000 5.365.000 3.066.000 766.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.670.000 6.069.000 3.468.000 867.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.670.000 6.069.000 3.468.000 867.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.950.000 7.665.000 4.380.000 1.095.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.950.000 7.665.000 4.380.000 1.095.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Đường số 1. 4. 9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.760.000 6.132.000 3.504.000 876.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.936.000 4.855.000 2.774.000 693.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Viethouse Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.064.000 20.344.000 11.625.000 2.906.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Viethouse Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
41.520.000 29.064.000 16.608.000 4.152.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư Viethouse Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
33.216.000 23.251.000 13.286.000 3.321.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.312.000 3.018.000 1.724.000 431.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 2.303.000 1.316.000 329.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 3.290.000 1.880.000 470.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000 2.632.000 1.504.000 376.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.200.000 5.040.000 2.880.000 720.000
Xã Mỹ Yên Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000 3.449.000 1.971.000 492.000
Xã Mỹ Yên Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường nội bộ còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.033.000 3.523.000 2.013.000 503.000
Xã Mỹ Yên Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường nội bộ còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.190.000 5.033.000 2.876.000 719.000
Xã Mỹ Yên Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Đường nội bộ còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.752.000 4.026.000 2.300.000 575.000
Xã Mỹ Yên Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án)
Trục chính đường D3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.200.000 5.040.000 2.880.000 720.000
Xã Mỹ Yên QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000 4.214.000 2.408.000 602.000
Xã Mỹ Yên QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.600.000 6.020.000 3.440.000 860.000
Xã Mỹ Yên QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000 4.816.000 2.752.000 688.000
Xã Mỹ Yên QL 1A
Ranh Thành phố Hồ Chí Minh - ranh xã Bến Lức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.880.000 4.816.000 2.752.000 688.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?