| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000 | 3.290.000 | 1.880.000 | 470.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 5. 6. 7. 7a. 8. 9. 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |