| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.955.000 | 2.768.000 | 1.582.000 | 395.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.587.000 | 4.610.000 | 2.634.000 | 658.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.312.000 | 3.018.000 | 1.724.000 | 431.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.650.000 | 3.955.000 | 2.260.000 | 565.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.410.000 | 6.587.000 | 3.764.000 | 941.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000 | 3.164.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.528.000 | 5.269.000 | 3.011.000 | 752.000 |