| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.033.000 | 3.523.000 | 2.013.000 | 503.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.190.000 | 5.033.000 | 2.876.000 | 719.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.752.000 | 4.026.000 | 2.300.000 | 575.000 |
| Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Trục chính đường D3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |