| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Xã Phước Lý | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Lý | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Phước Lý | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Phước Lý | ĐH còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý | ĐH còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý | ĐH còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý | ĐH còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý | Điểm dân cư xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Phước Lý | Điểm dân cư xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.514.000 | 2.459.000 | 1.405.000 | 351.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.020.000 | 3.514.000 | 2.008.000 | 502.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835) kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000 | 2.307.000 | 1.318.000 | 329.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 835B Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về 2 phía (Long Thượng và Phước Lý) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.016.000 | 2.811.000 | 1.606.000 | 401.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Phước Lý | ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000 | 2.307.000 | 1.318.000 | 329.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 3 Bông ĐT 835 B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000 | 519.000 | 296.000 | 74.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 5 Hiển (đường <3m) ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 6 Tề ĐT 835B - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 6 Tề ĐT 835B - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 8 Tiên (đường <3m) ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 9 Cóng ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 9 Cóng ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường 9 Cóng ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |