| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐT 826 Ranh Tp.HCM - Ngã tư Phước Lý kéo dài 100m về phía cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |