| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.248.000 | 2.273.000 | 1.299.000 | 324.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đi qua xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Phước Lý |
ĐH 11 Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.712.000 | 2.598.000 | 1.484.000 | 371.000 |