| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Kiều ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Kiều ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Kiều ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Kiều ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Nhiều Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Nhiều Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Nhiều Đường Nguyễn Thị Chanh - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Lâm - Long Thượng ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Lâm - Long Thượng Ranh xã Mỹ Lộc - đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Lâm - Long Thượng ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Lâm - Long Thượng ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phước Lâm - Long Thượng ĐH 20 - ranh xã Phước Hậu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Ranh Tỉnh ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Ranh Tỉnh ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Ranh Tỉnh ĐT826 - Kênh Lò Gang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh Đường Bờ Đai - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Sân Banh Đường Bờ Đai - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tân Điền - Quy Đức (ĐH 14) Cầu Tân Điền - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tân Điền - Quy Đức (ĐH 14) Cầu Tân Điền - Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Thái Thị Thêm ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Thái Thị Thêm ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Thái Thị Thêm ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Thái Thị Thêm ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Thái Thị Thêm ĐT 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường thánh thất ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường thánh thất ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường thánh thất ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường thánh thất ĐT.835B - Đường Nguyễn Thanh Hà. Trường Học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tổ 11 Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tổ 11 Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tổ 11 Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tổ 11 Đường Lại Thị Sáu - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 12 Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 16 Đường Nhà đồ - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 3 Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 3 Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường tổ 3 Đường Trần Thị Tám - Đường Mười Cày |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |