| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ) Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh) Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh) Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh) Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh) Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 4 (Đoạn cô 4 Đẹp) Đường tỉnh 835B - Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp) Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu) Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp) Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |