| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Đường Lê Văn Nhanh ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lê Văn Nhanh ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lê Văn Nhanh ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lê Văn Nhanh ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Liên ấp Phú Thành- Phú Ân Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 17-18 Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 17-18 Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 17-18 Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 17-18 Đường Sân Banh - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lộ Đình ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lộ Đình ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lộ Đình ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lộ Đình ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Long Khánh ĐT. 835B - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Long Khánh ĐT. 835B - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lưu Văn Ca Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lưu Văn Ca Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lưu Văn Ca Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Lưu Văn Ca Đường Mười Cày - Đường Trần Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày Đường ĐT 835B - Đường Bờ Đai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Cày ĐT 835B - Đường Nhà Đồ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Mười Ghe (đường <3m) ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu) Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu) Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 1 (Đoạn út Chúa) Đường Kênh Sáu Mét - Đường Đặng Văn Búp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ) Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ) Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Long Giêng 2 (Đoạn chú 3 Võ) Đường ngõ xóm ấp Long Khánh - Long Giêng - Đường Kênh Sáu Mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |