| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Thạnh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Phước Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Phước Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Cao Sơn Tự Quốc lộ 22B - Sông Vàm Cỏ (Miếu Ba Vì) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Cao Sơn Tự Quốc lộ 22B - Sông Vàm Cỏ (Miếu Ba Vì) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Cầu Ô Cầu Ô - đường Phước Thạnh- Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Cầu Ô Cầu Ô - đường Phước Thạnh- Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
211.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
457.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
523.000 | 365.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
883.000 | 618.000 | 353.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 255.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000 | 355.000 | 203.000 | 50.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
727.000 | 508.000 | 290.000 | 72.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000 | 406.000 | 232.000 | 57.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa ấp Rộc - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Cầu thí -ấp Chánh Quốc lộ 22 - Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000 | 719.000 | 411.000 | 102.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
932.000 | 652.000 | 372.000 | 93.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |