| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Cầu Rạch Sơn - Kênh N8-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.836.000 | 1.285.000 | 734.000 | 183.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Cầu Rạch Sơn - Kênh N8-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000 | 1.028.000 | 587.000 | 146.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |