| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Trà Vong | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Trà Vong | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 781B Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
625.000 | 437.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 781B Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
894.000 | 625.000 | 357.000 | 89.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 781B Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 793 Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
625.000 | 437.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 793 Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
894.000 | 625.000 | 357.000 | 89.000 |
| Xã Trà Vong |
ĐT 793 Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
218.000 | 152.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
312.000 | 218.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
312.000 | 218.000 | 124.000 | 31.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
249.000 | 174.000 | 99.000 | 24.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
313.000 | 219.000 | 125.000 | 30.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
358.000 | 250.000 | 143.000 | 35.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000 | 343.000 | 196.000 | 49.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000 | 343.000 | 196.000 | 49.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
199.000 | 139.000 | 79.000 | 19.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
285.000 | 199.000 | 114.000 | 28.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
228.000 | 159.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
228.000 | 159.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
370.000 | 259.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Trà Vong | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.839.000 | 1.287.000 | 735.000 | 183.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.251.000 | 875.000 | 500.000 | 124.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.318.000 | 922.000 | 527.000 | 131.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.884.000 | 1.318.000 | 753.000 | 188.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.628.000 | 1.839.000 | 1.051.000 | 262.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.507.000 | 1.054.000 | 602.000 | 150.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.000.000 | 572.000 | 142.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |