| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.839.000 | 1.287.000 | 735.000 | 183.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.251.000 | 875.000 | 500.000 | 124.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.318.000 | 922.000 | 527.000 | 131.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.884.000 | 1.318.000 | 753.000 | 188.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.628.000 | 1.839.000 | 1.051.000 | 262.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.507.000 | 1.054.000 | 602.000 | 150.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.000.000 | 572.000 | 142.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Trà Vong |
Quốc Lộ 22B Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |