| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Thạnh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
650.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.810.000 | 1.967.000 | 1.124.000 | 281.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp đường bờ Nam - kênh T3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.646.000 | 1.852.000 | 1.058.000 | 264.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp đường bờ Nam - kênh T3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.527.000 | 1.768.000 | 1.010.000 | 252.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 818 (HL 6) Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.610.000 | 2.527.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường bờ Nam kênh T3 ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường bờ Nam kênh T3 ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường bờ Nam kênh T3 ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |