| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường kết nối ĐT 817- HL7 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường kết nối ĐT 817- HL7 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Ngã ba Miếu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường kết nối ĐT 817- HL7 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Chợ Bình An cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường trục giữa (Đoạn đường) Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường trục giữa (Đoạn đường) Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Đường trục giữa (Đoạn đường) Cụm dân cư vượt lũ Liên xã - Kênh T5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Mỹ Thạnh | Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000 | 671.000 | 383.000 | 95.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000 | 906.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000 | 906.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) - Ranh Thành phố Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000 | 1.036.000 | 592.000 | 148.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ) Cặp đường tỉnh 818 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.393.000 | 975.000 | 557.000 | 139.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ) Cặp đường tỉnh 818 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.990.000 | 1.393.000 | 796.000 | 199.000 |
| Xã Mỹ Thạnh |
Tuyến dân cư Bo Bo 2, xã Mỹ Thạnh (xã Tân Thành cũ) Cặp đường tỉnh 818 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.592.000 | 1.114.000 | 636.000 | 159.000 |