Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Mỹ Thạnh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỹ Thạnh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 87 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ Thạnh Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
650.000 455.000 260.000 65.000
Xã Mỹ Thạnh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ Thạnh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ Thạnh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ Thạnh Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Xã Mỹ Thạnh Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Xã Mỹ Thạnh Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000 861.000 492.000 123.000
Xã Mỹ Thạnh Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000 688.000 393.000 98.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.415.000 1.690.000 966.000 241.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.603.000 1.122.000 641.000 160.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.967.000 1.376.000 786.000 196.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.290.000 1.603.000 916.000 229.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.810.000 1.967.000 1.124.000 281.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.832.000 1.282.000 732.000 183.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp ĐT 817
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh
Cặp lộ cụm dân cư - Mương Khai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.248.000 1.573.000 899.000 224.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.415.000 1.690.000 966.000 241.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.415.000 1.690.000 966.000 241.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.646.000 1.852.000 1.058.000 264.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp đường bờ Nam - kênh T3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.780.000 2.646.000 1.512.000 378.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.450.000 2.415.000 1.380.000 345.000
Xã Mỹ Thạnh Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ)
Cặp ĐT 817
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.920.000 2.240.000 560.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.954.000 2.067.000 1.181.000 295.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.954.000 2.067.000 1.181.000 295.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000 2.954.000 1.688.000 422.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000 2.954.000 1.688.000 422.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000 2.363.000 1.350.000 337.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 817
Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Cầu Vàm Thủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000 2.363.000 1.350.000 337.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.527.000 1.768.000 1.010.000 252.000
Xã Mỹ Thạnh ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.610.000 2.527.000 1.444.000 361.000
Xã Mỹ Thạnh Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Xã Mỹ Thạnh Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Xã Mỹ Thạnh Đường bờ Nam kênh T3
ĐT 817 - kênh Bo Bo (Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
679.000 475.000 271.000 67.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
679.000 475.000 271.000 67.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000 679.000 388.000 97.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000 679.000 388.000 97.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Mỹ Thạnh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?