| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
932.000 | 652.000 | 372.000 | 93.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.332.000 | 932.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.065.000 | 745.000 | 425.000 | 106.000 |