| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |