| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |