| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài) Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 6 (Đoạn Ngọc Anh) Đường ấp Trong - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường ngõ xóm ấp Trong 7 (Đoạn 2 Mộc) Đường Bờ Chùa - Nhà ông 2 Mộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thanh Hà ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thanh Hà ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thàng ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thàng ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thanh Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thanh Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thanh Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thanh Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Thanh Đường Trần Thị Tám - Đường Bờ Xe |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Đồn ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Đồn ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Đồn ĐT. 835B - ĐT 826 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Thậm Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Thậm Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Thậm Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu - ĐT.835B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Nhà Đồ Đường Trần Thị Tám - hết ranh xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường nhà đồ (nhánh) Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường nhà đồ (nhánh) Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường nhánh rẽ Nguyễn Văn Thậm (2 nhánh rẽ) ĐT. 835B - đường Nguyễn Văn Thậm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Hớn Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Hớn Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Hớn Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Hớn Đường Mười Cày - Đường Nguyễn Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |