| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.246.000 | 872.000 | 498.000 | 124.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |
| Xã Mỹ Yên |
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.424.000 | 996.000 | 569.000 | 142.000 |