| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mười Lơn Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mười Lơn Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mười Lơn Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Mười Tính Đường Rạch Đình - Sông Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mương Chài (>3m) ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mương Chài (>3m) ĐH.Bà Kiểu - ĐH. Huỳnh Thị Thinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Đức Hầu Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000 | 2.048.000 | 1.170.000 | 292.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Đức Hầu Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000 | 2.048.000 | 1.170.000 | 292.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Đức Hầu Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000 | 2.926.000 | 1.672.000 | 418.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Đức Hầu Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 334.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đoạn qua thị trấn Cần Giuộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000 | 7.178.000 | 4.102.000 | 1.025.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000 | 10.525.000 | 6.014.000 | 1.503.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000 | 10.255.000 | 5.860.000 | 1.465.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000 | 15.036.000 | 8.592.000 | 2.148.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Riêng 2 căn nhà đầu góc Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000 | 12.028.000 | 6.873.000 | 1.718.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nghĩa sĩ Cần Giuộc Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000 | 8.204.000 | 4.688.000 | 1.172.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Thinh Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000 | 2.048.000 | 1.170.000 | 292.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Thinh Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000 | 2.926.000 | 1.672.000 | 418.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Thinh Quốc Lộ 50 - Đường Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 334.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm QL 50 - Cống Rạch Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thanh Tâm Nhánh rẽ - Đê bao Mồng Gà (đoạn mới mở) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ong Ngoi Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ong Ngoi Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ong Ngoi Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phạm Văn Trực QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phạm Văn Trực QL 50 - Ranh xã Mỹ Lộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phước Định Yên Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phước Định Yên Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phước Định Yên Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Phước Định Yên Ranh KCN Tân Kim mở rộng -Đường Đình Trị Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) ĐT 826C - rạch Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-05 (đường <3m) ĐT 826C - rạch Phước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-06 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-07 (đường <3m) ĐT 826C - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-08 (đường <3m) ĐT 826C - Rạch Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |