| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-21 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-22 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường PLA-23 (đường <3m) ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m) Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m) Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ra Sông Cầu Tràm (đường rộng <3m) Đường Long Phú - ra sông Cầu Tràm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Rạch Vẹt ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Sáu Nhạn Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Sáu Nhạn Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Sáu Thắng ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tám vị QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tám vị QL 50 - nhánh rẽ Lê Văn Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000 | 1.332.000 | 761.000 | 190.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000 | 1.332.000 | 761.000 | 190.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.720.000 | 1.904.000 | 1.088.000 | 272.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 2 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 2 HL11 - Đường Long Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |