| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Trường Bình QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Trường Bình QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Hột (đường <3m) ĐT 826C - Đường Tân Thanh-Rạch Găng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Quằn (đường <3m) Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Quằn (đường <3m) Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba) ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba) ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trung Tâm (ấp VH Thanh Ba) ĐT 835 - ranh xã Mỹ Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trường học QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trường học QL 50 - ranh dự án Phú Mỹ Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tư Thế Đường Rạch Đình - Thửa đất số 112. tờ bản đồ số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) ĐT826C - Đường Chùa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Út Chót (đường <3m) ĐT826C - Đường Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường út Dầu Đường ấp 2/6 - thửa đất số 41 và thửa 30, tờ 13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Út Lượng QL 50 - thửa 1121 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Út Lượng QL 50 - thửa 1121 tờ 67 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Út Quang Đường ấp 2/6 - thửa đất số 234. tờ 12 và thửa số 240, tờ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường vào Khu lưu niệm đồng chí Trương Văn Bang đường Đê Lò Đường - Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường vào khu Tái định cư Tân Kim mở rộng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường xóm 5 Dẩu Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
826.000 | 578.000 | 330.000 | 82.000 |