| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường xóm 5 Dẩu Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường xóm 5 Dẩu Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường xóm 5 Dẩu Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000 | 660.000 | 377.000 | 94.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.023.000 | 6.316.000 | 3.609.000 | 902.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.890.000 | 9.023.000 | 5.156.000 | 1.289.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.312.000 | 7.218.000 | 4.124.000 | 1.031.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.516.000 | 3.861.000 | 2.206.000 | 551.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.880.000 | 5.516.000 | 3.152.000 | 788.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư Long Hậu (mở rộng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.304.000 | 4.412.000 | 2.521.000 | 630.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.668.000 | 2.567.000 | 1.467.000 | 366.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.240.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.192.000 | 2.934.000 | 1.676.000 | 419.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư An Phước Sài Gòn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.009.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư An Phước Sài Gòn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.009.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư An Phước Sài Gòn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.100.000 | 2.870.000 | 1.640.000 | 410.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư An Phước Sài Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.280.000 | 2.296.000 | 1.312.000 | 328.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |