| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |