| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.023.000 | 6.316.000 | 3.609.000 | 902.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.890.000 | 9.023.000 | 5.156.000 | 1.289.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trương Định - Trần Chí Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.312.000 | 7.218.000 | 4.124.000 | 1.031.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Hồ Văn Long Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |