| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |