| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Trương Văn Bang QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Trương Văn Bang QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Trương Văn Bang QL50 - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.359.000 | 1.651.000 | 943.000 | 235.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.528.000 | 2.469.000 | 1.411.000 | 352.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000 | 3.278.000 | 1.873.000 | 468.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.370.000 | 2.359.000 | 1.348.000 | 337.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000 | 4.683.000 | 2.676.000 | 669.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.696.000 | 1.887.000 | 1.078.000 | 269.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000 | 3.746.000 | 2.140.000 | 535.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Xã Cần Giuộc ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Xã Cần Giuộc ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Xã Cần Giuộc ĐT.826E - ranh xã Phước Vĩnh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc | Xã Cần Giuộc (xã Phước Lại cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |