| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |