| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000 | 1.332.000 | 761.000 | 190.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.904.000 | 1.332.000 | 761.000 | 190.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.720.000 | 1.904.000 | 1.088.000 | 272.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |