| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |