| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |