| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
67.000 | 46.000 | 26.000 | 6.000 |
| Xã Tân Lập | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
97.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000 | 53.000 | 30.000 | 7.000 |
| Xã Tân Lập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000 | 53.000 | 30.000 | 7.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000 | 667.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000 | 953.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 791 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000 | 762.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000 | 667.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000 | 667.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000 | 953.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường ĐT 792 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000 | 762.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
953.000 | 667.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.362.000 | 953.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Tân Lập | Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền đường QL 22B, ĐT 792, ĐT 791. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.089.000 | 762.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 793 Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 793 Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000 | 561.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 793 Ngã 4 Sao Mai - ĐT 792 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000 | 561.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 ĐH 705 - ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Lập |
ĐT 797 Quốc lộ 22B - Đường DH 705 (Đường Lò Than) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000 | 799.000 | 456.000 | 113.000 |
| Xã Tân Lập | Đường bao quanh chợ Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000 | 353.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Tân Lập | Đường bao quanh chợ Tân Lập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
577.000 | 404.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000 | 102.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000 | 102.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000 | 81.000 | 46.000 | 11.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000 | 81.000 | 46.000 | 11.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000 | 256.000 | 146.000 | 36.000 |