Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Nhơn Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Nhơn Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 167 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.877.000 2.013.000 1.150.000 287.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.110.000 2.877.000 1.644.000 411.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 1
Đường số 4 - Đường số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.288.000 2.301.000 1.315.000 328.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.877.000 2.013.000 1.150.000 287.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.110.000 2.877.000 1.644.000 411.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 2
Đường số 4 - Đường số 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.288.000 2.301.000 1.315.000 328.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 4 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.274.000 891.000 509.000 127.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 4 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 4 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.820.000 1.274.000 728.000 182.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 4 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 5 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 5 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.057.000 604.000 151.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 5 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 6 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
931.000 651.000 372.000 93.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Xã Nhơn Ninh Đường số 6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.064.000 744.000 425.000 106.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.141.000 798.000 456.000 114.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.057.000 604.000 151.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.630.000 1.141.000 652.000 163.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bằng Lăng
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000 229.000 131.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 7000 - Cầu 5000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000 229.000 131.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Bùi Mới
Cầu 5000 - Hai Hạt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Phụng Thớt
Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 171.000 98.000 24.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 171.000 98.000 24.000
Xã Nhơn Ninh Lộ Phụng Thớt
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 171.000 98.000 24.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?